Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lachrymal

/'lækriməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lachrymal

/'lækriməl/

tính từ

  • (thuộc) nước mắt
    • lachrymal duct: ống nước mắt
    • lachrymal gland: tuyến nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to tears a relating to or located near the organ that produces tears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...