Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laciniate

/lә'sinieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laciniate

//

* tính từ
  • (lá) có khía
Định nghĩa tiếng Anh

s having edges irregularly and finely slashed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...