Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lack consideration /læk kənˌsɪdəˈreɪʃən/

cụm từ

  • thiếu sự quan tâm, thiếu sự cân nhắc đến người khác
    • lack consideration for others: thiếu sự quan tâm đến người khác
    • show a lack of consideration: tỏ ra thiếu sự cân nhắc
    • lack consideration for the well-being of others: thiếu sự quan tâm đến hạnh phúc của người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...