Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lackadaisical

/,lækə'deizikəl/ GRE phổ biến #28654
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lackadaisical

/,lækə'deizikəl/

tính từ

  • đa sầu, đa cảm; yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả
Định nghĩa tiếng Anh

s. idle or indolent especially in a dreamy way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...