lackaday
/'lækәdei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lackaday
//
- interj
- (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành)
Định nghĩa tiếng Anh
interj. Alack the day; alas; -- an expression of sorrow, regret, dissatisfaction, or surprise.