Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lackaday

/'lækәdei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lackaday

//

  • interj
  • (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành)
Định nghĩa tiếng Anh

interj. Alack the day; alas; -- an expression of sorrow, regret, dissatisfaction, or surprise.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...