lackland
/'læklənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lackland
/'læklənd/
tính từ
- không có ruộng đất
danh từ
- người không có ruộng đất
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...