Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laconically

/lә'kɒnikli/ phổ biến #35551
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laconically

//

* phó từ
  • ngắn gọn, vắn tắt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dry laconic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...