Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacquey

/'læki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacquey

/'læki/

danh từ

  • người hầu, đầy tớ
  • kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
    • the imperialist and their lackeys: bọn đế quốc và tay sai của chúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...