Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14071

lacrosse

//

* danh từ
  • môn thể thao dùng vợt để bắt và ném bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game invented by American Indians; now played by two teams who use long-handled rackets to catch and carry and throw the ball toward the opponents' goal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...