Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacteal

/'læktiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacteal

/'læktiəl/

tính từ

  • (thuộc) sữa; như sữa
  • (giải phẫu) dẫn dịch dưỡng (ống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the lymphatic vessels that convey chyle from the small intestine to the thoracic duct a. relating to or consisting of or producing or resembling milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...