Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacteous

/'læktiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacteous

/'læktiəl/

tính từ

  • (thuộc) sữa; như sữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Milky; resembling milk. a. Lacteal; conveying chyle; as, lacteous vessels.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...