lacunarity
/lækju'næriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lacunarity
//
- tính có lỗ hổng
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...