Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacunose

/lə'kju:nəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacunose

/lə'kju:nəl/

danh từ

  • có kẽ hở, có lỗ khuyết, có lỗ hổng
  • có thiếu sót
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Lacunous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...