Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacustrine

/lə'kʌstrain/ phổ biến #46883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacustrine

/lə'kʌstrain/

tính từ

  • (thuộc) hồ
    • lacustrine vegetation: cây cối ở hồ
    • lacustrine age: thời đại sống ở trên h
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or living near lakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...