lacustrine
/lə'kʌstrain/ phổ biến #46883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lacustrine
/lə'kʌstrain/
tính từ
- (thuộc) hồ
- lacustrine vegetation: cây cối ở hồ
- lacustrine age: thời đại sống ở trên h
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or living near lakes