Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ladder company

/'lædə'kʌmpəni/

danh từ

  • nhóm chữa cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...