Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ladder-back

//

* danh từ
  • ghế có lưng gồm hai trụ nối bằng những thanh ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chair with a ladder-back\nn. the backrest of a chair that consists of two uprights with connecting slats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...