Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38593

lading

/'leidiɳ/

danh từ

  • sự chất hàng (lên tàu)
  • hàng hoá (chở trong tàu)

thành ngữ

  1. bill of lading
    • (hàng hải) hoá đơn vận chuyển
Biến thể từ ladings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n goods carried by a large vehicle\nv remove with or as if with a ladle\nv fill or place a load on

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...