Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44786

ladleful

/'ledlful/

danh từ

  • môi (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A quantity sufficient to fill a ladle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...