Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lady-killer

/'leidi,kilə/

danh từ

  • (âm nhạc) anh chàng đào hoa, anh chàng nổi tiếng là đào hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A gallant who captivates the hearts of women.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...