Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41437

ladybird

//

* danh từ
  • con bọ rùa
Biến thể từ ladybirds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n small round bright-colored and spotted beetle that usually feeds on aphids and other insect pests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...