Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ladyfinger

/'leidi,fiɳgə/

danh từ

  • bánh quy sâm banh
Định nghĩa tiếng Anh

n. small finger-shaped sponge cake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...