Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ladyishness

/'leidiiʃnis/

danh từ

  • tính như bà lớn, vẻ bà lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...