Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ladyship

/'leidiʃip/

danh từ

  • thân thế quý tộc (của một người đàn bà)

thành ngữ

  1. her ladyship
  2. Your ladyship
    • tâu lệnh bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a title used to address any peeress except a duchess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...