laevogyrate
/'li:vou'dʤaiərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laevogyrate
/'li:vou'dʤaiərit/
tính từ
- (hoá học) quay trái, tả tuyến
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...