Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laevorotation

//

* danh từ
  • sự quay về phía trái; sự quay ngược chiều kim đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...