Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laevorotatory

/,li:vәj'rәjtәtәri; -,tɔ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laevorotatory

//

  • Cách viết khác : laevorotary
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Levorotatory. Cf. Dextrorotatory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...