lagan
/'lægən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lagan
/'lægən/
danh từ
- (pháp lý) xác tàu đắm; hàng hoá bị chìm dưới đáy biển
Định nghĩa tiếng Anh
n. goods (or wreckage) on the sea bed that is attached to a buoy so that it can be recovered