Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lagan

/'lægən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lagan

/'lægən/

danh từ

  • (pháp lý) xác tàu đắm; hàng hoá bị chìm dưới đáy biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. goods (or wreckage) on the sea bed that is attached to a buoy so that it can be recovered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...