Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lagend

/'læ^әnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lagend

//

* danh từ
  • xem lagan
Định nghĩa tiếng Anh

n goods (or wreckage) on the sea bed that is attached to a buoy so that it can be recovered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...