laggardly
/'læɡədlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laggardly
//
* tính từ, adv- chậm chạp; tụt hậu
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...