Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lagniappe

/læn'jæp/ phổ biến #45867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lagniappe

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quà tặng nhỏ của người bán tặng cho người mua
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small gift (especially one given by a merchant to a customer who makes a purchase)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...