lagniappe
/læn'jæp/ phổ biến #45867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lagniappe
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quà tặng nhỏ của người bán tặng cho người mua
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small gift (especially one given by a merchant to a customer who makes a purchase)