laguna
/lә'ɡu:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laguna
//
* danh từ- hồ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n a body of water cut off from a larger body by a reef of sand or coral
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a body of water cut off from a larger body by a reef of sand or coral
Đang tải...