Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laicisation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laicisation

//

* danh từ
  • sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...