laicism
/'leiisizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laicism
/'leiisizm/
danh từ
- tính thế tục; tình trạng phi giáo hội
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...