Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laicization

/,leiisai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laicization

/,leiisai'zeiʃn/

danh từ

  • sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...