laid-back
Nghĩa thường dùng
“He has a laid-back style and rarely rushes anything.”Anh ấy có phong thái ung dung, hiếm khi vội vàng việc gì.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laid-back
//
* tính từthư thái, ung dung
Định nghĩa tiếng Anh
s unhurried and relaxed