laissez-passer
/'leisei'pæsei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laissez-passer
//
* danh từ- giấy thông hành
Từ điển Anh–Việt
112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...