lake-dweller
/'leik,dwelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lake-dweller
/'leik,dwelə/
danh từ
- người sống trên hồ (xưa)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...