Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lake-dweller

/'leik,dwelə/

danh từ

  • người sống trên hồ (xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...