Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lallans

/'lælən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lallans

//

* danh từ
  • tiếng địa phương miền đất thấp Xcôtlân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dialect of English spoken in the Lowlands of Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...