lallygag
/'læligæg/
nội động từ
- tha thẩn, la cà
- hôn hít, vuốt ve
Biến thể từ
lallygagging hiện tại phân từ
lallygagged quá khứ
lallygags ngôi 3 số ít
lallygagged quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v be about