Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamaism

/'lɑ:mәizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamaism

//

* danh từ
  • Lạt-ma giáo (Tây Tạng và Mông cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Buddhist doctrine that includes elements from India that are not Buddhist and elements of preexisting shamanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...