Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamarckism

/lә'mɑ:kizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamarckism

//

* danh từ
  • (sinh học) học thuyết Lamac
Định nghĩa tiếng Anh

n. a theory of organic evolution claiming that acquired characteristics are transmitted to offspring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...