Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lambency

/'læmbənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lambency

/'læmbənsi/

danh từ

  • sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nhuốm nhẹ (ánh sáng, ngọn lửa)
  • sự sáng dịu, sự óng ánh (trời, mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n an appearance of reflected light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...