lambency
/'læmbənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lambency
/'læmbənsi/
danh từ
- sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nhuốm nhẹ (ánh sáng, ngọn lửa)
- sự sáng dịu, sự óng ánh (trời, mắt)
Định nghĩa tiếng Anh
n an appearance of reflected light