Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39019

lambent

/'læmbənt/

tính từ

  • lướt nhẹ, liếm nhẹ, nhuốm nhẹ, sáng óng anh, sáng dịu (bầu trời, sao, mắt)
    • lambent eyes: mắt sáng dịu
    • lambent wit: tính dí dỏm, dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh

s softly bright or radiant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...