lambent
/'læmbənt/
tính từ
- lướt nhẹ, liếm nhẹ, nhuốm nhẹ, sáng óng anh, sáng dịu (bầu trời, sao, mắt)
- lambent eyes: mắt sáng dịu
- lambent wit: tính dí dỏm, dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh
s softly bright or radiant
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s softly bright or radiant
Đang tải...