Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lambkin

/'læmkin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lambkin

/'læmkin/

danh từ

  • cừu con; cừu non
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very young lamb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...