Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lambrequin

/'læmbəkin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lambrequin

/'læmbəkin/

danh từ

  • diềm (màn, trướng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scarf that covers a knight's helmet n. short and decorative hanging for a shelf edge or top of a window casing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...