Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lambskin

/'læmskin/ phổ biến #43928
Biến thể từ lambskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lambskin

/'læmskin/

danh từ

  • da cừu non
Định nghĩa tiếng Anh

n. the skin of a lamb with the wool still on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...