Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lame-duck

/leim dʌk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lame-duck

//

  • vịt què
  • người sắp hết nhiệm kỳ (tổng thống)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...