lamed
/'lɑ:med/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lamed
//
* danh từ- chữ cái thứ 12 trong tự mẫu Hebrơ (Do Thái)
Định nghĩa tiếng Anh
v deprive of the use of a limb, especially a leg v flee; take to one's heels; cut and run v give a thrashing to; beat hard