Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamed

/'lɑ:med/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamed

//

* danh từ
  • chữ cái thứ 12 trong tự mẫu Hebrơ (Do Thái)
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of the use of a limb, especially a leg v flee; take to one's heels; cut and run v give a thrashing to; beat hard

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...