Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamellibranchiate

/lә,meli'bræŋkiit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamellibranchiate

//

* tính từ
  • thuộc lớp mang tấm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having lamellar gills; belonging to the Lamellibranchia. n. One of the Lamellibranchia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...