Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lamentableness

/'læməntəblnis/

danh từ

  • tính đáng thương, tính thảm thương, tính ai oán
  • tính đáng tiếc, tính thảm hại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...